白翎面

bái líng miànbạch linh diện

Hán Việt: bạch linh diện · Pinyin: bái líng miàn

Tổng quan

thị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc)

Cấu tạo: 白 (bạch) + 翎 (linh) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem thêm 白翎島
  • Cihui 白翎岛
  • Tần suất từ thị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc) , xem thêm 白翎島, 白翎岛[bái líng dǎo]

Eng

  • Cihui Baengnyeong township (South Korea); see also 白翎島; 白翎岛
  • Tần suất từ Baengnyeong township (South Korea)/see also 白翎島, 白翎岛[Bai2 ling2 Dao3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

白翎岛 · 白翎