白翎 bạch linh Hán Việt: bạch linh Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 翎 (linh)Hán Việtbạch linhCấu tạo白 + 翎 · bạch + linh nghĩa thành phần: bạch + linh Từ liên quan Gần nghĩa白翎岛 · 白翎面 · 白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云