白背景圖片 bạch bối cảnh đồ phiến Hán Việt: bạch bối cảnh đồ phiến Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 背 (bối) + 景 (cảnh) + 圖 (đồ) + 片 (phiến)Hán Việtbạch bối cảnh đồ phiếnCấu tạo白 + 背 + 景 + 圖 + 片 · bạch + bối + cảnh + đồ + phiến nghĩa thành phần: bạch + bối + cảnh + đồ + phiến