白色的羽毛

bạch sắc đích vũ mao

Hán Việt: bạch sắc đích vũ mao

Tổng quan

(động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage), lông cắm mũ

Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 羽 (vũ) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lông vũ trắng

Từ liên quan

Gần nghĩa

白色人种的 · 白色情人节 · 白色的蛋糕 · 羽毛丰满的 · 羽毛未丰的 · 羽毛被覆状 · 羽毛长齐的 · 羽毛未豐