白色軟粘土
bạch sắc nhuyễn niêm thổ
Hán Việt: bạch sắc nhuyễn niêm thổ
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 軟 (nhuyễn) + 粘 (niêm) + 土 (thổ)
Hán Việt: bạch sắc nhuyễn niêm thổ
Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 軟 (nhuyễn) + 粘 (niêm) + 土 (thổ)