白蘚的一種

bạch tiển đích nhất chủng

Hán Việt: bạch tiển đích nhất chủng

Tổng quan

(thực vật học) cây bạch tiễn

Cấu tạo: (bạch) + (tiển) + (đích) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây bạch tiễn