白衣沒命軍 bái yī méi mìng jūn · bạch y một mệnh quân Hán Việt: bạch y một mệnh quân · Pinyin: bái yī méi mìng jūn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 衣 (y) + 沒 (một) + 命 (mệnh) + 軍 (quân)Pinyinbái yī méi mìng jūnHán Việtbạch y một mệnh quânCấu tạo白 + 衣 + 沒 + 命 + 軍 · bạch + y + một + mệnh + quân nghĩa thành phần: bạch + y + một + mệnh + quân