白話文運動

bạch thoại văn vận động

Hán Việt: bạch thoại văn vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thoại) + (văn) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白話文運動 áihuàwén Yùndòng n. the Vernacular Movement (1917-1919)