白費力氣地 bạch phí lực khí địa Hán Việt: bạch phí lực khí địa Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 費 (phí) + 力 (lực) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtbạch phí lực khí địaCấu tạo白 + 費 + 力 + 氣 + 地 · bạch + phí + lực + khí + địa nghĩa thành phần: bạch + phí + lực + khí + địa