白蹄金銀礦 bạch đề kim ngân quáng Hán Việt: bạch đề kim ngân quáng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蹄 (đề) + 金 (kim) + 銀 (ngân) + 礦 (quáng)Hán Việtbạch đề kim ngân quángCấu tạo白 + 蹄 + 金 + 銀 + 礦 · bạch + đề + kim + ngân + quáng nghĩa thành phần: bạch + đề + kim + ngân + quáng