白云善藏禅师
bạch vân thiện tàng thiện sư
Hán Việt: bạch vân thiện tàng thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 云 (vân) + 善 (thiện) + 藏 (tàng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: bạch vân thiện tàng thiện sư
Cấu tạo: 白 (bạch) + 云 (vân) + 善 (thiện) + 藏 (tàng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)