白雲菜 bạch vân thái Hán Việt: bạch vân thái Tổng quan (術語)謂白雲宗之徒眾。菜者,喫菜之道民也。見白雲宗項。☸ Cấu tạo: 白 (bạch) + 云 (vân) + 菜 (thái)Hán Việtbạch vân tháiCấu tạo白 + 云 + 菜 · bạch + vân + thái nghĩa thành phần: bạch + vân + thái Nghĩa ViệtCihui (術語)謂白雲宗之徒眾。菜者,喫菜之道民也。見白雲宗項。☸ Từ liên quan Gần nghĩa白云区 · 白云岩 · 白云母 · 白云石 · 白云观 · 白雲休 · 白雲宗 · 白雲寺