Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 麪 (mian3) + 郎 (lang) + 君 (quân)
- Hán Việt
- bạch mian3 lang quân
- Cấu tạo
- 白 + 麪 + 郎 + 君 · bạch + mian3 + lang + quân
nghĩa thành phần: bạch + mian3 + lang + quân
Từ liên quan
Gần nghĩa
白面书生 · 白面儿 · 白面儒生 · 白面书郎 · 白面儒冠 · 白面兒郎 · 白面書郎 · 郎君子弟