白頭山天池 bái tóu shān tiān chí · bạch đầu san thiên trì Hán Việt: bạch đầu san thiên trì · Pinyin: bái tóu shān tiān chí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 山 (san) + 天 (thiên) + 池 (trì)Pinyinbái tóu shān tiān chíHán Việtbạch đầu san thiên trìCấu tạo白 + 頭 + 山 + 天 + 池 · bạch + đầu + san + thiên + trì nghĩa thành phần: bạch + đầu + san + thiên + trì