白領階層的

bạch lĩnh giai tằng đích

Hán Việt: bạch lĩnh giai tằng đích

Tổng quan

(nói về công việc, người lao động...) không làm bằng chân tay; lao động trí óc

Cấu tạo: (bạch) + (lĩnh) + (giai) + (tằng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nói về công việc, người lao động...) không làm bằng chân tay; lao động trí óc