白髮蒼顏
bạch phát thương nhan
Hán Việt: bạch phát thương nhan · Pinyin: bái fà cāng yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頭髮斑白,面孔蒼老。形容老人的容貌。如:「夕陽中,白髮蒼顏的他,孤獨的往山間小徑走去。」
Hán Việt: bạch phát thương nhan · Pinyin: bái fà cāng yán