白鹿洞书院 bạch lộc đỗng thư viện Hán Việt: bạch lộc đỗng thư viện Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鹿 (lộc) + 洞 (đỗng) + 书 (thư) + 院 (viện)Hán Việtbạch lộc đỗng thư việnCấu tạo白 + 鹿 + 洞 + 书 + 院 · bạch + lộc + đỗng + thư + viện nghĩa thành phần: bạch + lộc + đỗng + thư + viện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋時四大書院之一。位於江西省星子縣北廬山五老峰下。參見「白鹿洞」條。