百一物

bách nhất vật

Hán Việt: bách nhất vật

Tổng quan

(名數)與百一供身同。☸

Cấu tạo: 百 (bách) + 一 (nhất) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)與百一供身同。☸
  • Tần suất từ [bktd] bách nhất vật (名數)與百一供身同。☸

Eng

  • JMdict monk's allowed daily necessities (clothes, food, etc.)

ja

  • JMdict 百一物(ひゃくいちもつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一物不知 · 一物 · 一物長年 · 百一 · 百一供身 · 百一病惱 · 百一眾具 · 百一羯磨