百萬電子伏 bách vạn điện tử phục Hán Việt: bách vạn điện tử phục Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 萬 (vạn) + 電 (điện) + 子 (tử) + 伏 (phục)Hán Việtbách vạn điện tử phụcCấu tạo百 + 萬 + 電 + 子 + 伏 · bách + vạn + điện + tử + phục nghĩa thành phần: bách + vạn + điện + tử + phục