百丈怀海禅师
bách trượng hoài hải thiện sư
Hán Việt: bách trượng hoài hải thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 百 (bách) + 丈 (trượng) + 怀 (hoài) + 海 (hải) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: bách trượng hoài hải thiện sư
Cấu tạo: 百 (bách) + 丈 (trượng) + 怀 (hoài) + 海 (hải) + 禅 (thiện) + 师 (sư)