百丈竿頭

bǎi zhàng gān tóu bách trượng can đầu

Hán Việt: bách trượng can đầu · Pinyin: bǎi zhàng gān tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (trượng) + 竿 (can) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语,百丈高的竿子,比喻道行达到很高境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。百丈高的竿子。比喻道行已达极高的境界。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

百尺竿头