百人百姓個人個性
bách nhân bách tính cá nhân cá tính
Hán Việt: bách nhân bách tính cá nhân cá tính · Pinyin: bái rén bǎi xìng gè rén gè xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 百 (bách) + 人 (nhân) + 百 (bách) + 姓 (tính) + 個 (cá) + 人 (nhân) + 個 (cá) + 性 (tính)