百依百隨

bǎi yī bǎi suí bách y bách tùy

Hán Việt: bách y bách tùy · Pinyin: bǎi yī bǎi suí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (y) + (bách) + (tùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容什么都顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容什么都顺从。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

千依百顺 · 百依百顺 · 百纵千随