百縱千隨

bǎi zòng qiān suí bách túng thiên tùy

Hán Việt: bách túng thiên tùy · Pinyin: bǎi zòng qiān suí

Tổng quan

răm rắp phục tùng: nghe lời răm rắp

Cấu tạo: (bách) + (túng) + (thiên) + (tùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răm rắp phục tùng: nghe lời răm rắp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 什么都顺从。形容一切都顺从别人。

Eng

  • Cihui 百縱千隨 ǎizòngqiānsuí f.e. give in to sb.'s every wish

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

千依百顺 · 百依百随 · 百依百顺