百分率比較 bách phân suất bỉ giác Hán Việt: bách phân suất bỉ giác Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 分 (phân) + 率 (suất) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Hán Việtbách phân suất bỉ giácCấu tạo百 + 分 + 率 + 比 + 較 · bách + phân + suất + bỉ + giác nghĩa thành phần: bách + phân + suất + bỉ + giác Nghĩa EngCihui 百分率比較 ǎifēnlǜ bǐjiào n. <acct.> percentage comparison