百卉含英

bǎi huì hán yīng bách hủy hàm anh

Hán Việt: bách hủy hàm anh · Pinyin: bǎi huì hán yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hủy) + (hàm) + (anh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百花盛開。《後漢書.卷二八下.馮衍傳》引漢.馮衍〈顯志賦〉:「開歲發春兮,百卉含英。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卉:草的总称;英:花。各种各样的草都含着花朵。形容冬去春回,花草争妍的景色。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

百花齐放