百慕大三角

bǎi mù dà sān jiǎo bách mộ đại tam giác

Hán Việt: bách mộ đại tam giác · Pinyin: bǎi mù dà sān jiǎo

Tổng quan

Tam giác Bermuda

Cấu tạo: (bách) + (mộ) + (đại) + (tam) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tam giác Bermuda

Eng

  • CC-CEDICT Bermuda Triangle
  • Cihui Bermuda Triangle