百慕達三角 bǎi mù dá sān jiǎo · bách mộ đạt tam giác Hán Việt: bách mộ đạt tam giác · Pinyin: bǎi mù dá sān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 慕 (mộ) + 達 (đạt) + 三 (tam) + 角 (giác)Pinyinbǎi mù dá sān jiǎoHán Việtbách mộ đạt tam giácCấu tạo百 + 慕 + 達 + 三 + 角 · bách + mộ + đạt + tam + giác nghĩa thành phần: bách + mộ + đạt + tam + giác