百無一是

bǎi wú yī shì bách vô nhất thị

Hán Việt: bách vô nhất thị · Pinyin: bǎi wú yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (nhất) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干一百件事,也没有做对一件。形容全都做错了,一无是处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓百事之中无一件是正确的。表示对人对事的全盘否定。

Eng

  • Cihui 百無一是 ǎiwúyīshì f.e. nothing is right

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一无是处