百濟義慈王

bǎi jì yì cí wáng bách tể nghĩa từ vương

Hán Việt: bách tể nghĩa từ vương · Pinyin: bǎi jì yì cí wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tể) + (nghĩa) + (từ) + (vương)