百濟義慈王 bǎi jì yì cí wáng · bách tể nghĩa từ vương Hán Việt: bách tể nghĩa từ vương · Pinyin: bǎi jì yì cí wáng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 濟 (tể) + 義 (nghĩa) + 慈 (từ) + 王 (vương)Pinyinbǎi jì yì cí wángHán Việtbách tể nghĩa từ vươngCấu tạo百 + 濟 + 義 + 慈 + 王 · bách + tể + nghĩa + từ + vương nghĩa thành phần: bách + tể + nghĩa + từ + vương