百無一是

bǎi wú yī shì bách vô nhất thị

Hán Việt: bách vô nhất thị · Pinyin: bǎi wú yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (nhất) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容能力太差,錯誤連連。如:「最近不知如何?做起事來百無一是。」

Eng

  • Cihui 百無一是 ǎiwúyīshì f.e. nothing is right

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一无是处