百無一長 bách vô nhất trường Hán Việt: bách vô nhất trường Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 無 (vô) + 一 (nhất) + 長 (trường)Hán Việtbách vô nhất trườngCấu tạo百 + 無 + 一 + 長 · bách + vô + nhất + trường nghĩa thành phần: bách + vô + nhất + trường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 毫無可取的地方。如:「我百無一長,能找到什麼事做?」EngCihui 百無一長 ǎiwúyīcháng f.e. good for nothing Từ liên quan Từ đồng nghĩa百无一能