百靈科鳴禽
bách linh khoa minh cầm
Hán Việt: bách linh khoa minh cầm · Pinyin: bǎi líng kē míng qín
Tổng quan
Cấu tạo: 百 (bách) + 靈 (linh) + 科 (khoa) + 鳴 (minh) + 禽 (cầm)
Hán Việt: bách linh khoa minh cầm · Pinyin: bǎi líng kē míng qín
Cấu tạo: 百 (bách) + 靈 (linh) + 科 (khoa) + 鳴 (minh) + 禽 (cầm)