皇天無老眼

huáng tiān wú lǎo yǎn hoàng thiên vô lão nhãn

Hán Việt: hoàng thiên vô lão nhãn · Pinyin: huáng tiān wú lǎo yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (thiên) + (vô) + (lão) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老天爷没有眼睛。旧时常用作对世事不平的愤懑语。