皇家檢察官
hoàng gia kiểm sát quan
Hán Việt: hoàng gia kiểm sát quan · Pinyin: huángjiā jiǎncháguān
Tổng quan
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 檢 (kiểm) + 察 (sát) + 官 (quan)
Nghĩa
Eng
- Cihui Crown prosecutor
Hán Việt: hoàng gia kiểm sát quan · Pinyin: huángjiā jiǎncháguān
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 檢 (kiểm) + 察 (sát) + 官 (quan)