皇家蘇斯達 huáng jiā sū sī dá · hoàng gia tô tư đạt Hán Việt: hoàng gia tô tư đạt · Pinyin: huáng jiā sū sī dá Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 蘇 (tô) + 斯 (tư) + 達 (đạt)Pinyinhuáng jiā sū sī dáHán Việthoàng gia tô tư đạtCấu tạo皇 + 家 + 蘇 + 斯 + 達 · hoàng + gia + tô + tư + đạt nghĩa thành phần: hoàng + gia + tô + tư + đạt