皇家貝迪斯 huáng jiā bèi dí sī · hoàng gia bối địch tư Hán Việt: hoàng gia bối địch tư · Pinyin: huáng jiā bèi dí sī Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 貝 (bối) + 迪 (địch) + 斯 (tư)Pinyinhuáng jiā bèi dí sīHán Việthoàng gia bối địch tưCấu tạo皇 + 家 + 貝 + 迪 + 斯 · hoàng + gia + bối + địch + tư nghĩa thành phần: hoàng + gia + bối + địch + tư