皇家馬略卡 huáng jiā mǎ lüè kǎ · hoàng gia mã lược tạp Hán Việt: hoàng gia mã lược tạp · Pinyin: huáng jiā mǎ lüè kǎ Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 馬 (mã) + 略 (lược) + 卡 (tạp)Pinyinhuáng jiā mǎ lüè kǎHán Việthoàng gia mã lược tạpCấu tạo皇 + 家 + 馬 + 略 + 卡 · hoàng + gia + mã + lược + tạp nghĩa thành phần: hoàng + gia + mã + lược + tạp