皇皇不可終日
hoàng hoàng bất khả chung nhật
Hán Việt: hoàng hoàng bất khả chung nhật · Pinyin: huáng huáng bù kě zhōng rì
Tổng quan
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 皇 (hoàng) + 不 (bất) + 可 (khả) + 終 (chung) + 日 (nhật)
Hán Việt: hoàng hoàng bất khả chung nhật · Pinyin: huáng huáng bù kě zhōng rì
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 皇 (hoàng) + 不 (bất) + 可 (khả) + 終 (chung) + 日 (nhật)