皋滸

cao hử

Hán Việt: cao hử

Tổng quan

Cấu tạo: 皋 (cao) + 浒 (hử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

滸灣 · 皋兰 · 皋月 · 皋比 · 皋諦 · 滸墅關 · 皋1. · 皋2.