皤罌 pó yīng·bà anh Hán Việt: bà anh · Pinyin: pó yīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.大腹小口的盛酒器。 Cấu tạo: 皤 (bà) + 罌 (anh)Pinyinpó yīngHán Việtbà anhCấu tạo皤 + 罌 · bà + anh nghĩa thành phần: bà + anh Từ liên quan Gần nghĩa皤唎 · 皤然 · 皤皤 · 皤蒿 · 罌粟 · 罂子桐 · 罂粟的 · 罂粟科