皮上染花紋
bì thượng nhiễm hoa văn
Hán Việt: bì thượng nhiễm hoa văn · Pinyin: pí shàng rǎn huā wén
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 上 (thượng) + 染 (nhiễm) + 花 (hoa) + 紋 (văn)
Hán Việt: bì thượng nhiễm hoa văn · Pinyin: pí shàng rǎn huā wén
Cấu tạo: 皮 (bì) + 上 (thượng) + 染 (nhiễm) + 花 (hoa) + 紋 (văn)