皮下寄生胎 bì hạ kí sanh thai Hán Việt: bì hạ kí sanh thai Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 胎 (thai)Hán Việtbì hạ kí sanh thaiCấu tạo皮 + 下 + 寄 + 生 + 胎 · bì + hạ + kí + sanh + thai nghĩa thành phần: bì + hạ + kí + sanh + thai