皮下投藥法 bì hạ đầu dược pháp Hán Việt: bì hạ đầu dược pháp Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 投 (đầu) + 藥 (dược) + 法 (pháp)Hán Việtbì hạ đầu dược phápCấu tạo皮 + 下 + 投 + 藥 + 法 · bì + hạ + đầu + dược + pháp nghĩa thành phần: bì + hạ + đầu + dược + pháp