皮下注射器
bì hạ chú xạ khí
Hán Việt: bì hạ chú xạ khí
Tổng quan
(y học) dưới da, (y học) mũi tiêm dưới da, ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) dưới da, (y học) mũi tiêm dưới da, ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da