皮下注水法 bì hạ chú thủy pháp Hán Việt: bì hạ chú thủy pháp Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 注 (chú) + 水 (thủy) + 法 (pháp)Hán Việtbì hạ chú thủy phápCấu tạo皮 + 下 + 注 + 水 + 法 · bì + hạ + chú + thủy + pháp nghĩa thành phần: bì + hạ + chú + thủy + pháp