皮下灌注術 bì hạ quán chú thuật Hán Việt: bì hạ quán chú thuật Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 灌 (quán) + 注 (chú) + 術 (thuật)Hán Việtbì hạ quán chú thuậtCấu tạo皮 + 下 + 灌 + 注 + 術 · bì + hạ + quán + chú + thuật nghĩa thành phần: bì + hạ + quán + chú + thuật