皮下結石症 bì hạ kết thạch chứng Hán Việt: bì hạ kết thạch chứng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 結 (kết) + 石 (thạch) + 症 (chứng)Hán Việtbì hạ kết thạch chứngCấu tạo皮 + 下 + 結 + 石 + 症 · bì + hạ + kết + thạch + chứng nghĩa thành phần: bì + hạ + kết + thạch + chứng