皮书

pí shūbì thư

Hán Việt: bì thư · Pinyin: pí shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

白皮书、蓝皮书、黄皮书、红皮书、绿皮书等的统称。

Cấu tạo: 皮 (bì) + 書 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白皮书、蓝皮书、黄皮书、红皮书、绿皮书等的统称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函