皮亞琴察省 pí yà qín chá xǐng · bì á cầm sát tỉnh Hán Việt: bì á cầm sát tỉnh · Pinyin: pí yà qín chá xǐng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 亞 (á) + 琴 (cầm) + 察 (sát) + 省 (tỉnh)Pinyinpí yà qín chá xǐngHán Việtbì á cầm sát tỉnhCấu tạo皮 + 亞 + 琴 + 察 + 省 · bì + á + cầm + sát + tỉnh nghĩa thành phần: bì + á + cầm + sát + tỉnh